# Texas CBE Exam Breakdown: Subjects, TEKS, Questions & Pass Rates

> Hướng dẫn chi tiết từng môn thi CBE Texas — Geometry, Algebra 1, Biology, U.S. History — cấu trúc, chuẩn TEKS, số câu hỏi và mẹo đỗ.

**Source:** https://www.texascbe.com/vn/blog/texas-cbe-exam-breakdown  
**Published:** 2026-03-15

Texas CBE™ — independently authored practice exams for Texas Credit by Examination, AP, SAT/PSAT and AMC. Not affiliated with, endorsed by or sponsored by the Texas Education Agency, any school district, the College Board, or the Mathematical Association of America.

---

## Bài thi CBE Texas Có Gì?

Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi Tín chỉ qua Kỳ thi (CBE) qua UTHS, biết chính xác đề thi có gì là nửa trận đánh. Hướng dẫn này phân tích từng môn — **câu hỏi theo câu hỏi, TEKS theo TEKS**.

Tất cả bài thi CBE được quản lý bởi **UTHS** và theo chuẩn **Texas Essential Knowledge and Skills (TEKS)**.

---

## 📐 Hình học (Geometry)

| **Học kỳ A** | 57 câu · 180 phút |
| --- | --- |
| **Học kỳ B** | 40 câu · 180 phút |
| **Điểm đỗ** | 80% |

Hình học CBE rất **trực quan** — nhiều hình vẽ, mặt phẳng tọa độ. Cần biết công thức diện tích, thể tích, lượng giác. 80% câu hỏi cần tính toán.

---

## √ Đại số 1 (Algebra 1)

| **Học kỳ A** | 52 câu · 180 phút |
| --- | --- |
| **Học kỳ B** | 50 câu · 180 phút |
| **Điểm đỗ** | 80% |

Đại số 1 tập trung vào **giải phương trình, đồ thị hàm số, phân tích dữ liệu**. Khoảng 50% là bài toán có lời văn.

---

## 🧬 Sinh học (Biology)

| **Học kỳ A** | 50 câu · 180 phút |
| --- | --- |
| **Học kỳ B** | 50 câu · 180 phút |
| **Điểm đỗ** | 80% |

- **Học kỳ A:** Bản chất Khoa học Sinh học, Sinh học Tế bào, Sinh hóa & Di truyền Phân tử, Cấu trúc & Chức năng Cơ thể / Hệ cơ thể
- **Học kỳ B:** Di truyền & Công nghệ Sinh học, Tiến hóa & Chọn lọc Tự nhiên, Hệ Sinh học, Sinh thái

Sinh học là **nặng về khái niệm** — không tính toán nhưng cần hiểu sâu các quá trình sinh học.

---

## 🏛️ Lịch sử Mỹ (U.S. History)

| **Học kỳ A** | 100 câu · 180 phút |
| --- | --- |
| **Học kỳ B** | 100 câu · 180 phút |
| **Điểm đỗ** | 80% |

Lịch sử Mỹ có **nhiều câu nhất (100/kỳ)**, bao gồm từ thuộc địa đến hiện đại. Cần biết sự kiện, nhân vật, nguyên tắc hiến pháp và quan hệ nhân quả.

**Lo lắng về việc đạt 70% (UTHS) hoặc 80% (học khu)?** Làm thử câu hỏi miễn phí là cách nhanh nhất để biết bạn đang ở đâu. Thử [Algebra 1](https://www.texascbe.com/vn/subjects/algebra-1), [Geometry](https://www.texascbe.com/vn/subjects/geometry), [Biology](https://www.texascbe.com/vn/subjects/biology), [Algebra 2](https://www.texascbe.com/vn/subjects/algebra-2), [Chemistry](https://www.texascbe.com/vn/subjects/chemistry), hoặc [U.S. History](https://www.texascbe.com/vn/subjects/us-history) — không cần đăng ký. Đạt 85%+ ngay từ đầu trong bài thử là dấu hiệu tốt cho thấy bạn đang đi đúng hướng.

---

## 📊 So Sánh Nhanh

| Môn | Số câu | Thời gian | Đỗ |
| --- | --- | --- | --- |
| Hình học A/B | 57/40 | 3 giờ | 80% |
| Đại số 1 A/B | 52/50 | 3 giờ | 80% |
| Sinh học A/B | 50 | 3 giờ | 80% |
| Lịch sử A/B | 100 | 3 giờ | 80% |

## 🎯 5 Mẹo Để Đỗ

1. **Bắt đầu với bài tập miễn phí**
2. **Học theo TEKS, không theo sách**
3. **Thi thử nhiều lần**
4. **Đọc giải thích kỹ**
5. **Quản lý thời gian** — 2-3 phút/câu

[Luyện Tập Miễn Phí](https://www.texascbe.com/subjects)
