SAT Advanced Math: hàm mũ và hàm phi tuyến
Quy tắc luỹ thừa, khuôn mẫu tăng trưởng/suy giảm y = a·bˣ, và cách dịch "tăng 5% mỗi năm" thành mô hình toán. Kèm cái bẫy nghiệm ngoại lai của phương trình chứa căn.
Tăng trưởng luỹ thừa, quy tắc luỹ thừa và hàm phi tuyến xuất hiện 3–5 lần mỗi Digital SAT — thường nguỵ trang thành bài đố dân số, lãi suất hay phân rã phóng xạ. Hãy học quy tắc và khuôn mẫu, đừng học câu chuyện.
Quy tắc luỹ thừa phải thuộc như phản xạ
Mô hình tăng và suy giảm luỹ thừa
y = a · bx với:
- a = lượng ban đầu (khi x = 0)
- b = hệ số tăng trưởng theo đơn vị thời gian
- b > 1 là tăng; 0 < b < 1 là giảm
Tăng phần trăm → cơ số luỹ thừa
Dịch ngôn ngữ phần trăm sang b trong y = a · bx:
Ví dụ đã giải
Các hàm phi tuyến khác trên SAT
- Căn bậc hai: y = √x — tăng nhưng chậm dần
- Bậc ba: y = x³ — qua gốc, hình chữ S
- Hàm hữu tỉ: y = 1/x — có tiệm cận (đường mà đồ thị tiến tới nhưng không chạm)
- Giá trị tuyệt đối: y = |x| — chữ V mở lên
Phương trình chứa căn
Để giải phương trình chứa căn, cô lập căn rồi bình phương hai vế. Luôn kiểm nghiệm — bình phương có thể sinh ra nghiệm ngoại lai (giả).
Desmos cho phi tuyến
Vẽ hàm và đọc giá trị. Với bài đố luỹ thừa, gõ mô hình rồi dùng chức năng bảng để đọc giá trị tại các x cụ thể — nhanh hơn đại số.
Đa thức và hành vi ở vô cực
Với đa thức bậc cao, SAT chủ yếu hỏi hành vi ở vô cực và các nghiệm.
- Bậc chẵn, hệ số dẫn dương → cả hai đầu đi lên
- Bậc chẵn, hệ số dẫn âm → cả hai đầu đi xuống
- Bậc lẻ, hệ số dẫn dương → trái xuống, phải lên
- Bậc lẻ, hệ số dẫn âm → trái lên, phải xuống
Lỗi thường gặp
- Xem "tăng 5% mỗi năm" là tuyến tính (+5) thay vì luỹ thừa (×1,05)
- Quên chia số mũ cho độ dài đơn vị thời gian
- Không kiểm nghiệm ngoại lai sau khi bình phương
- Nhầm x−a = 1/xa với x−a = −xa
- Quên x0 = 1 (mẹo phổ biến trong biểu thức luỹ thừa)