SAT Advanced Math: hàm số bậc hai và parabol
Ba dạng của phương trình bậc hai, quy tắc biệt thức, khi nào phân tích so với dùng công thức, và mẹo Vi-ét giải câu "tổng các nghiệm" trong chưa đầy 10 giây.
Bậc hai là chủ đề bị hỏi nhiều nhất trong miền Advanced Math — dự tính 4–6 câu về parabol, công thức nghiệm, phân tích, dạng đỉnh. Ba dạng của cùng một phương trình, ba công dụng khác nhau.
Ba dạng của bậc hai
- Chuẩn: y = ax² + bx + c → cho biết tung độ gốc (c)
- Đỉnh: y = a(x − h)² + k → cho biết đỉnh (h, k)
- Phân tích: y = a(x − p)(x − q) → cho biết các nghiệm (p, q)
Công thức nghiệm
Với mọi bậc hai ax² + bx + c = 0, các nghiệm được cho bởi:
Khi nào phân tích vs. dùng công thức
Luôn thử phân tích trước — nhanh hơn khi số đẹp. Dùng công thức nghiệm khi phân tích thất bại hoặc hệ số xấu.
Biệt thức cho biết số nghiệm thực
Dạng đỉnh và bình phương hoá
Nếu cần đỉnh từ dạng chuẩn ax² + bx + c, dùng mẹo:
Desmos cho bậc hai
Gõ phương trình bậc hai và Desmos hiển thị parabol với nghiệm, đỉnh và tung độ gốc bấm được. Với câu "tính tổng các nghiệm", đây là bài giải 10 giây.
Với ax² + bx + c = 0: tổng nghiệm = −b/a và tích nghiệm = c/a. Bỏ qua toàn bộ việc giải khi đề chỉ hỏi tổng hoặc tích.
Parabol mở về hướng nào?
Dấu của a trong y = ax² + bx + c quyết định hướng.
- a > 0 → parabol mở lên, đỉnh là cực tiểu
- a < 0 → parabol mở xuống, đỉnh là cực đại
- |a| lớn → parabol hẹp; |a| nhỏ → rộng
Bài đố: chuyển động ném
Phép biến đổi đồ thị
Với y = a(x − h)² + k, mỗi tham số dịch chuyển hoặc co giãn parabol chuẩn y = x²:
- h dịch ngang — sang phải h đơn vị (chú ý dấu trừ bên trong)
- k dịch dọc — lên k đơn vị
- a co giãn dọc — kéo dài nếu |a| > 1, nén nếu |a| < 1, lật nếu âm
Lỗi thường gặp
- Quên nghiệm thứ hai — bậc hai có hai nghiệm trừ khi D = 0
- Sai dấu trong công thức nghiệm (−b ở phía trước)
- Nhầm toạ độ dạng đỉnh: y = a(x − 3)² + 2 có đỉnh (3, 2), không phải (−3, 2)
- Viết 4ac thay vì b² − 4ac cho biệt thức
- Cho rằng parabol mở lên khi a âm